Trang chủ0158 • HKG
add
Melbourne Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,10 $
Phạm vi một năm
55,90 $ - 68,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 T HKD
Số lượng trung bình
1,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,31%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,15 Tr | 0,64% |
Chi phí hoạt động | 3,03 Tr | 0,20% |
Thu nhập ròng | -249,47 Tr | -184,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -606,26 | -182,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,04 Tr | -5,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,65 Tr | -11,88% |
Tổng tài sản | 6,46 T | -9,97% |
Tổng nợ | 74,79 Tr | 4,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -249,47 Tr | -184,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,49 Tr | -44,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,07 Tr | -1.063,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,25 Tr | 5,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,83 Tr | -336,27% |
Dòng tiền tự do | 16,90 Tr | -5,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
14