Trang chủ0126 • HKG
add
Carrianna Group Holdings Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
202,56 Tr HKD
Số lượng trung bình
151,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,28 Tr | 0,16% |
Chi phí hoạt động | 83,87 Tr | -23,65% |
Thu nhập ròng | -15,41 Tr | 71,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,50 | 71,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,43 Tr | 579,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,02 Tr | -37,04% |
Tổng tài sản | 5,49 T | -7,99% |
Tổng nợ | 2,59 T | -7,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,41 Tr | 71,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,97 Tr | -61,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,06 Tr | -88,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,88 Tr | 35,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,94 Tr | -315,29% |
Dòng tiền tự do | 14,10 Tr | 340,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
1.300