Trang chủ0110 • HKG
add
China Fortune Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,80 Tr HKD
Số lượng trung bình
4,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,27 Tr | 17,51% |
Chi phí hoạt động | 3,99 Tr | -8,06% |
Thu nhập ròng | -3,28 Tr | 2,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,18 | 17,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,45 Tr | 19,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,42 Tr | 7,87% |
Tổng tài sản | 61,66 Tr | 26,53% |
Tổng nợ | 78,20 Tr | 15,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -16,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 253,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 995,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,28 Tr | 2,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 807,00 N | 120,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -383,00 N | -25,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,50 N | -106,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 354,50 N | 116,15% |
Dòng tiền tự do | -2,34 Tr | 4,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
32