Trang chủ0100 • HKG
add
MiniMax Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
500,00 $
Mức chênh lệch một ngày
463,80 $ - 547,00 $
Phạm vi một năm
220,00 $ - 590,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
148,35 T HKD
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,07 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 88,70 Tr | — |
Thu nhập ròng | -160,90 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,45 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -85,34 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 763,84 Tr | — |
Tổng tài sản | 910,58 Tr | — |
Tổng nợ | 1,71 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -799,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -64,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -160,90 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,89 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 199,16 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,26 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,35 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
385