Trang chủ009440 • KRX
add
KC Green Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
756,00 ₩
Phạm vi một năm
732,00 ₩ - 1.022,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
17,32 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,04 T | -87,35% |
Chi phí hoạt động | 4,48 T | -71,41% |
Thu nhập ròng | -4,92 T | -118,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,65 | -242,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 348,49 Tr | -73,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,53 T | -62,69% |
Tổng tài sản | 191,19 T | -69,73% |
Tổng nợ | 48,08 T | -88,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,92 T | -118,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 462,43 Tr | -89,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,51 T | -103,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -166,92 Tr | 99,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,19 T | -140,73% |
Dòng tiền tự do | 7,50 T | -75,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
18