Trang chủ0081 • HKG
add
China Overseas Grand Oceans Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,72 $
Mức chênh lệch một ngày
2,59 $ - 2,71 $
Phạm vi một năm
1,60 $ - 2,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,40 T HKD
Số lượng trung bình
9,01 Tr
Tỷ số P/E
23,72
Tỷ lệ cổ tức
3,03%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,27 T | -33,45% |
Chi phí hoạt động | 421,33 Tr | -14,62% |
Thu nhập ròng | 141,92 Tr | -67,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | -51,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 275,65 Tr | -52,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,53 T | 13,16% |
Tổng tài sản | 127,74 T | -8,74% |
Tổng nợ | 89,35 T | -12,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 141,92 Tr | -67,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 586,30 Tr | -58,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,24 Tr | 200,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 154,04 Tr | 108,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 783,12 Tr | 340,46% |
Dòng tiền tự do | 181,74 Tr | -51,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
2.307