Trang chủ008040 • KRX
add
Sajodongaone Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.073,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.059,00 ₩ - 1.087,00 ₩
Phạm vi một năm
918,00 ₩ - 1.536,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
152,01 T KRW
Số lượng trung bình
403,97 N
Tỷ số P/E
6,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 631,57 T | 53,24% |
Chi phí hoạt động | 37,45 T | 29,09% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | -56,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,16 | -71,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,97 T | -14,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 138,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 T | -41,28% |
Tổng tài sản | 481,67 T | 7,33% |
Tổng nợ | 250,70 T | 5,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 230,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | -56,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,68 T | -1.060,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,95 T | 403,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,35 T | 3.539,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,39 T | -966,94% |
Dòng tiền tự do | -52,81 T | -1.035,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
376