Trang chủ007590 • KRX
add
Dongbang Agro Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.790,00 ₩ - 5.830,00 ₩
Phạm vi một năm
5.780,00 ₩ - 6.370,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
78,85 T KRW
Số lượng trung bình
11,63 N
Tỷ số P/E
10,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,94 T | 0,06% |
Chi phí hoạt động | 10,32 T | 12,28% |
Thu nhập ròng | -3,71 T | -63,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,57 | -63,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,56 T | -51,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,29 T | 70,73% |
Tổng tài sản | 272,67 T | 7,45% |
Tổng nợ | 98,77 T | 18,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 173,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,71 T | -63,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,85 T | 472,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,01 T | -132,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 609,50 Tr | -57,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,65 T | -66,01% |
Dòng tiền tự do | 1,96 T | 17,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
219