Trang chủ006060 • KRX
add
HWASEUNG Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.295,00 ₩ - 3.415,00 ₩
Phạm vi một năm
3.200,00 ₩ - 5.310,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
184,22 T KRW
Số lượng trung bình
125,73 N
Tỷ số P/E
7,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 405,05 T | -10,03% |
Chi phí hoạt động | 46,64 T | -1,13% |
Thu nhập ròng | 1,27 T | -78,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,31 | -76,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,31 T | -31,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 206,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,72 T | -29,72% |
Tổng tài sản | 1,64 NT | -6,45% |
Tổng nợ | 1,08 NT | -5,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 553,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 T | -78,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,93 T | 32,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,91 T | 82,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,11 T | -210,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,15 T | -195,56% |
Dòng tiền tự do | 9,14 T | 80,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
26