Trang chủ0048 • HKG
add
China Automotive Interior Dcrtn Hldg Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,75 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
1,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,13 Tr | 29,93% |
Chi phí hoạt động | 6,79 Tr | 65,78% |
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | 84,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,82 | 88,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -874,50 N | -344,62% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,98 Tr | 32,81% |
Tổng tài sản | 256,63 Tr | 2,71% |
Tổng nợ | 80,61 Tr | -24,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | 84,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,31 Tr | -731,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -111,50 N | -491,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,90 Tr | 283,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,45 Tr | -1.577,92% |
Dòng tiền tự do | 255,06 N | -39,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
101