Trang chủ004100 • KRX
add
Taeyang Metal Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.235,00 ₩ - 2.325,00 ₩
Phạm vi một năm
1.951,00 ₩ - 5.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
94,85 T KRW
Số lượng trung bình
429,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 153,75 T | 7,56% |
Chi phí hoạt động | 18,62 T | 15,53% |
Thu nhập ròng | 442,68 Tr | 120,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,29 | 119,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,83 T | -29,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,16 T | 11,51% |
Tổng tài sản | 538,31 T | 6,85% |
Tổng nợ | 432,99 T | 10,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 442,68 Tr | 120,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,49 T | 236,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,68 T | -114,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 685,68 Tr | 128,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 502,80 Tr | 114,56% |
Dòng tiền tự do | -3,12 T | 3,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
450