Trang chủ003530 • KRX
add
Hanwha Investment&Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.610,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.410,00 ₩ - 6.780,00 ₩
Phạm vi một năm
2.910,00 ₩ - 7.490,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,43 NT KRW
Số lượng trung bình
4,01 Tr
Tỷ số P/E
24,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 400,54 T | 7,35% |
Chi phí hoạt động | 271,50 T | 28,76% |
Thu nhập ròng | 21,45 T | 532,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,36 | 489,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,53 NT | 25,53% |
Tổng tài sản | 16,08 NT | 27,07% |
Tổng nợ | 14,19 NT | 28,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,45 T | 532,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -211,73 T | -160,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 T | 41,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 263,57 T | 182,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,50 T | 92,22% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 7, 1962
Trang web
Nhân viên
894