Trang chủ003043 • SHE
add
Suzhou Huaya Intelligence Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,96 ¥
Mức chênh lệch một ngày
50,00 ¥ - 51,98 ¥
Phạm vi một năm
28,79 ¥ - 57,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,09 T CNY
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
107,67
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 339,49 Tr | 82,01% |
Chi phí hoạt động | 55,78 Tr | 102,68% |
Thu nhập ròng | 22,43 Tr | 48,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,61 | -18,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,91 Tr | 104,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 623,18 Tr | -15,68% |
Tổng tài sản | 2,89 T | 12,93% |
Tổng nợ | 911,84 Tr | -2,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,43 Tr | 48,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,07 Tr | -57,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,31 Tr | 1.393,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,67 Tr | 46,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 85,14 Tr | 63,38% |
Dòng tiền tự do | -43,62 Tr | 59,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.144