Trang chủ003030 • SHE
add
Zuming Bean Products Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
21,95 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,50 ¥ - 22,22 ¥
Phạm vi một năm
15,05 ¥ - 23,83 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,71 T CNY
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
120,41
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 541,13 Tr | 20,67% |
Chi phí hoạt động | 119,68 Tr | 20,75% |
Thu nhập ròng | 41,26 Tr | 1.019,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,62 | 862,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,12 Tr | 33,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,91 Tr | -20,94% |
Tổng tài sản | 2,32 T | 9,54% |
Tổng nợ | 1,28 T | 16,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,26 Tr | 1.019,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,36 Tr | -65,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,97 Tr | -603,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,37 Tr | -153,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,96 Tr | -207,08% |
Dòng tiền tự do | -197,37 Tr | -158,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3.888