Trang chủ003020 • SHE
add
Hefei Lifeon Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,65 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,51 ¥ - 26,99 ¥
Phạm vi một năm
17,25 ¥ - 41,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,15 T CNY
Số lượng trung bình
2,45 Tr
Tỷ số P/E
31,43
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 348,25 Tr | -2,12% |
Chi phí hoạt động | 195,72 Tr | -0,29% |
Thu nhập ròng | 30,71 Tr | -26,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,82 | -24,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,28 Tr | -1,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 483,28 Tr | -0,90% |
Tổng tài sản | 2,60 T | 1,68% |
Tổng nợ | 652,24 Tr | 3,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,71 Tr | -26,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 91,42 Tr | 86,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 76,80 Tr | 426,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,29 Tr | -161,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 151,91 Tr | 191,68% |
Dòng tiền tự do | 7,88 Tr | -46,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
1.456