Trang chủ003011 • SHE
add
Zhejiang Walrus New Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,94 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,71 ¥ - 23,41 ¥
Phạm vi một năm
11,77 ¥ - 26,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T CNY
Số lượng trung bình
2,89 Tr
Tỷ số P/E
16,94
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 324,06 Tr | -4,79% |
Chi phí hoạt động | 49,51 Tr | 18,05% |
Thu nhập ròng | 25,44 Tr | 772,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,85 | 807,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,19 Tr | -44,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 355,42 Tr | 15,82% |
Tổng tài sản | 2,15 T | -2,00% |
Tổng nợ | 736,35 Tr | -11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,44 Tr | 772,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,15 Tr | -94,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,15 Tr | 222,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,72 Tr | -753,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,65 Tr | -169,90% |
Dòng tiền tự do | -66,11 Tr | -269,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 12, 2013
Trang web
Nhân viên
1.128