Trang chủ003000 • SHE
add
Jinzai Food Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,45 ¥ - 11,57 ¥
Phạm vi một năm
11,27 ¥ - 16,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,14 T CNY
Số lượng trung bình
4,77 Tr
Tỷ số P/E
20,68
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 684,53 Tr | 6,55% |
Chi phí hoạt động | 146,10 Tr | 30,81% |
Thu nhập ròng | 60,83 Tr | -14,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,89 | -19,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,35 Tr | -28,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 901,60 Tr | 83,37% |
Tổng tài sản | 2,21 T | 12,13% |
Tổng nợ | 863,30 Tr | 40,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 439,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,83 Tr | -14,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 181,95 Tr | 11,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -181,29 Tr | -42,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,52 Tr | -867,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -101,86 Tr | -498,28% |
Dòng tiền tự do | -34,82 Tr | 93,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
3.017