Trang chủ002996 • SHE
add
Chongqing Shunbo Aluminum Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,86 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,28 ¥ - 8,63 ¥
Phạm vi một năm
5,23 ¥ - 9,16 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,95 T CNY
Số lượng trung bình
15,39 Tr
Tỷ số P/E
35,67
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,14 T | 17,73% |
Chi phí hoạt động | 17,27 Tr | -54,28% |
Thu nhập ròng | 68,40 Tr | -14,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,65 | -27,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,70 Tr | 33,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,29 T | -5,14% |
Tổng tài sản | 15,26 T | 23,25% |
Tổng nợ | 11,89 T | 31,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 660,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,40 Tr | -14,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,12 Tr | -118,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -527,58 Tr | 69,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 481,71 Tr | -41,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,99 Tr | 62,03% |
Dòng tiền tự do | -5,05 T | -78,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 3, 2003
Trang web
Nhân viên
1.997