Trang chủ002960 • SHE
add
Jade Bird Fire Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,13 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,94 ¥ - 11,21 ¥
Phạm vi một năm
8,32 ¥ - 14,19 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,74 T CNY
Số lượng trung bình
17,15 Tr
Tỷ số P/E
37,92
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | -3,80% |
Chi phí hoạt động | 323,05 Tr | 2,25% |
Thu nhập ròng | 79,47 Tr | -45,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,58 | -43,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,40 Tr | -39,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 T | 25,14% |
Tổng tài sản | 9,73 T | 16,74% |
Tổng nợ | 3,04 T | 59,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 875,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,47 Tr | -45,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -95,62 Tr | -114,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -280,19 Tr | -91,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 412,19 Tr | 1.644,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,51 Tr | 106,66% |
Dòng tiền tự do | -552,33 Tr | -62,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
5.587