Trang chủ002940 • SHE
add
Zhejiang Anglikang Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
31,71 ¥ - 32,56 ¥
Phạm vi một năm
11,44 ¥ - 68,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,54 T CNY
Số lượng trung bình
7,53 Tr
Tỷ số P/E
60,19
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 330,81 Tr | 20,67% |
Chi phí hoạt động | 104,52 Tr | -10,15% |
Thu nhập ròng | 11,76 Tr | 164,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,56 | 153,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,95 Tr | 550,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 789,54 Tr | -11,77% |
Tổng tài sản | 2,92 T | -5,24% |
Tổng nợ | 1,10 T | -15,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,76 Tr | 164,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 112,04 Tr | 67,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,39 Tr | 56,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -94,96 Tr | -107,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -97,57 Tr | 60,03% |
Dòng tiền tự do | -31,01 Tr | -254,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
1.275