Trang chủ002901 • SHE
add
Double Medical Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
51,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
50,25 ¥ - 51,97 ¥
Phạm vi một năm
31,45 ¥ - 66,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,21 T CNY
Số lượng trung bình
2,40 Tr
Tỷ số P/E
38,27
Tỷ lệ cổ tức
0,98%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 665,82 Tr | 17,82% |
Chi phí hoạt động | 271,43 Tr | -2,46% |
Thu nhập ròng | 180,39 Tr | 77,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,09 | 50,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 268,67 Tr | 60,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | 6,65% |
Tổng tài sản | 4,55 T | 2,11% |
Tổng nợ | 1,12 T | -7,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 406,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 180,39 Tr | 77,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 205,46 Tr | 174,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -221,83 Tr | -347,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,66 Tr | 79,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,38 Tr | -264,02% |
Dòng tiền tự do | -31,68 Tr | 84,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 8, 2004
Trang web
Nhân viên
4.503