Trang chủ002835 • SHE
add
Shenzhen TVT Digital Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,08 ¥ - 17,53 ¥
Phạm vi một năm
13,72 ¥ - 23,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,78 T CNY
Số lượng trung bình
3,13 Tr
Tỷ số P/E
21,90
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,94 Tr | -9,21% |
Chi phí hoạt động | 80,52 Tr | 8,67% |
Thu nhập ròng | 34,07 Tr | -41,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,67 | -35,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,44 Tr | -31,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 619,86 Tr | 4,71% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 8,37% |
Tổng nợ | 314,90 Tr | 7,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,07 Tr | -41,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,37 Tr | -54,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 127,60 Tr | 167,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,25 Tr | -2.083,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,96 Tr | 187,13% |
Dòng tiền tự do | -74,83 Tr | -425,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 2004
Trang web
Nhân viên
1.430