Trang chủ002816 • SHE
add
Shenzhen Hekeda Precision Clng Eq Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,40 ¥ - 25,42 ¥
Phạm vi một năm
8,94 ¥ - 28,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,59 T CNY
Số lượng trung bình
3,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,91 Tr | 9.554,55% |
Chi phí hoạt động | 4,06 Tr | -76,09% |
Thu nhập ròng | 9,35 Tr | 219,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,06 | 101,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,52 Tr | 181,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,70 Tr | 75,04% |
Tổng tài sản | 459,83 Tr | 29,89% |
Tổng nợ | 222,77 Tr | 101,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 237,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,35 Tr | 219,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,82 Tr | -205,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,14 Tr | -98,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,65 Tr | 2.753,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,21 Tr | -129,04% |
Dòng tiền tự do | -19,97 Tr | -14.809,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
189