Trang chủ002808 • SHE
add
Suzhou Goldengreen Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,63 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,50 ¥ - 5,76 ¥
Phạm vi một năm
2,48 ¥ - 6,74 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 T CNY
Số lượng trung bình
4,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,38 Tr | 107,19% |
Chi phí hoạt động | 13,11 Tr | 0,18% |
Thu nhập ròng | -3,66 Tr | 11,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,24 | 57,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,14 Tr | 838,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,23 Tr | -29,00% |
Tổng tài sản | 556,28 Tr | 32,71% |
Tổng nợ | 235,98 Tr | 135,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 320,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,66 Tr | 11,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,05 Tr | 4,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,49 Tr | -184,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,38 Tr | 13.589,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,94 Tr | -81,52% |
Dòng tiền tự do | -25,32 Tr | 6,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 3, 2002
Trang web
Nhân viên
295