Trang chủ002790 • SHE
add
Xiamen R&T Plumbing Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,36 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,28 ¥ - 8,48 ¥
Phạm vi một năm
6,25 ¥ - 13,22 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,48 T CNY
Số lượng trung bình
7,88 Tr
Tỷ số P/E
30,47
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 443,58 Tr | -21,81% |
Chi phí hoạt động | 111,47 Tr | 1,25% |
Thu nhập ròng | 9,91 Tr | -71,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | -64,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,03 Tr | -56,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 559,35 Tr | -51,10% |
Tổng tài sản | 2,51 T | -2,74% |
Tổng nợ | 404,24 Tr | -17,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 417,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,91 Tr | -71,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,45 Tr | 11,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,05 Tr | -135,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,13 Tr | -448,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,55 Tr | -117,04% |
Dòng tiền tự do | -86,29 Tr | -10,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
3.448