Trang chủ002735 • SHE
add
Shenzhen Prince New Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,96 ¥ - 18,55 ¥
Phạm vi một năm
7,51 ¥ - 24,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,03 T CNY
Số lượng trung bình
58,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,07%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 566,81 Tr | 20,98% |
Chi phí hoạt động | 90,17 Tr | 13,46% |
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 76,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,35 | 45,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,59 Tr | -9,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 115,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 324,76 Tr | -43,36% |
Tổng tài sản | 3,30 T | 10,23% |
Tổng nợ | 1,40 T | 38,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 382,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 76,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,90 Tr | 6,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,62 Tr | 61,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -70,36 Tr | -16,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,94 Tr | 9,26% |
Dòng tiền tự do | -160,53 Tr | -16,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 1997
Trang web
Nhân viên
2.718