Trang chủ002720 • KRX
add
Kukje Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.610,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.485,00 ₩ - 4.625,00 ₩
Phạm vi một năm
4.050,00 ₩ - 5.380,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
95,54 T KRW
Số lượng trung bình
123,21 N
Tỷ số P/E
12,88
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,63 T | 15,09% |
Chi phí hoạt động | 23,02 T | 18,54% |
Thu nhập ròng | 1,91 T | 66,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,19 | 44,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,73 T | 10,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,10 T | 110,54% |
Tổng tài sản | 180,12 T | 10,90% |
Tổng nợ | 84,80 T | 16,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 T | 66,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,99 T | 83,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -469,66 Tr | 83,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 954,84 Tr | -51,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,54 T | 214,98% |
Dòng tiền tự do | 3,40 T | 277,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
244