Trang chủ002687 • SHE
add
Zhejiang Giuseppe Garment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,98 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,87 ¥ - 5,01 ¥
Phạm vi một năm
3,72 ¥ - 5,31 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,51 T CNY
Số lượng trung bình
10,73 Tr
Tỷ số P/E
42,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 280,93 Tr | 4,54% |
Chi phí hoạt động | 130,21 Tr | 5,90% |
Thu nhập ròng | 9,30 Tr | 28,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,31 | 22,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,39 Tr | 5,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 670,75 Tr | 32,43% |
Tổng tài sản | 2,05 T | 5,80% |
Tổng nợ | 473,05 Tr | 7,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 484,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,30 Tr | 28,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,74 Tr | 402,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,18 Tr | -1.363,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,78 Tr | 168,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,66 Tr | -437,76% |
Dòng tiền tự do | -30,69 Tr | 55,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
3.514