Trang chủ002652 • SHE
add
Suzhou Yangtze New Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,93 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,86 ¥ - 3,98 ¥
Phạm vi một năm
2,10 ¥ - 4,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,03 T CNY
Số lượng trung bình
43,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,32 Tr | -12,06% |
Chi phí hoạt động | 10,16 Tr | 155,60% |
Thu nhập ròng | -3,75 Tr | 0,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,19 | -12,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | -104,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,43 Tr | -4,33% |
Tổng tài sản | 447,87 Tr | -4,06% |
Tổng nợ | 197,11 Tr | 0,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 250,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 512,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,75 Tr | 0,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 808,46 N | 107,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,90 N | -103,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,24 Tr | 58,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,49 Tr | 75,63% |
Dòng tiền tự do | -17,83 Tr | -4,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
175