Trang chủ002632 • SHE
add
Daoming Optics&Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,63 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,43 ¥ - 13,57 ¥
Phạm vi một năm
6,80 ¥ - 16,56 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,89 T CNY
Số lượng trung bình
30,08 Tr
Tỷ số P/E
38,60
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 368,78 Tr | 2,19% |
Chi phí hoạt động | 58,83 Tr | 11,91% |
Thu nhập ròng | 65,50 Tr | 29,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,76 | 27,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 117,59 Tr | 8,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | 63,92% |
Tổng tài sản | 3,01 T | 10,36% |
Tổng nợ | 872,63 Tr | 37,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 624,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,50 Tr | 29,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,40 Tr | 1,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,27 Tr | -11,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -289,07 Tr | -31,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -152,45 Tr | -79,31% |
Dòng tiền tự do | 30,43 Tr | 835,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.367