Trang chủ002592 • SHE
add
Nanning Baling Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,46 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,94 ¥ - 10,46 ¥
Phạm vi một năm
4,30 ¥ - 11,48 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,93 T CNY
Số lượng trung bình
9,27 Tr
Tỷ số P/E
25,21
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,15 Tr | 7,45% |
Chi phí hoạt động | 28,73 Tr | 40,61% |
Thu nhập ròng | 36,65 Tr | 81,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,80 | 68,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,88 Tr | 14,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,07 Tr | 47,02% |
Tổng tài sản | 1,30 T | 14,75% |
Tổng nợ | 320,60 Tr | 38,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 981,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,65 Tr | 81,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,77 Tr | -131,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,12 Tr | -61,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,93 Tr | 736,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,00 Tr | -232,19% |
Dòng tiền tự do | -137,70 Tr | -503,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 7, 2001
Trang web
Nhân viên
907