Trang chủ002576 • SHE
add
Jiangsu Tongda Power Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,37 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,30 ¥ - 17,70 ¥
Phạm vi một năm
11,14 ¥ - 21,59 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,94 T CNY
Số lượng trung bình
4,05 Tr
Tỷ số P/E
34,43
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 442,00 Tr | -4,91% |
Chi phí hoạt động | 38,78 Tr | -7,67% |
Thu nhập ròng | 19,78 Tr | 64,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,47 | 73,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,36 Tr | 36,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 444,68 Tr | 4,55% |
Tổng tài sản | 2,14 T | 7,85% |
Tổng nợ | 849,55 Tr | 11,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,78 Tr | 64,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,63 Tr | 68,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,44 Tr | 216,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,11 Tr | 57,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,23 Tr | 592,45% |
Dòng tiền tự do | -52,08 Tr | -51,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 6, 1988
Trang web
Nhân viên
1.208