Trang chủ002508 • SHE
add
Hangzhou Robam Appliances Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,00 ¥ - 21,51 ¥
Phạm vi một năm
18,15 ¥ - 24,19 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,98 T CNY
Tỷ số P/E
13,08
Tỷ lệ cổ tức
4,72%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,70 T | 1,42% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | 2,60% |
Thu nhập ròng | 445,69 Tr | 0,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,48 | -0,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 471,90 Tr | 0,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,45 T | 28,09% |
Tổng tài sản | 16,75 T | 5,93% |
Tổng nợ | 5,26 T | 6,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 944,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 445,69 Tr | 0,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,99 Tr | 95,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -379,46 Tr | -185,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -469,91 Tr | 5,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -631,73 Tr | -1.199,05% |
Dòng tiền tự do | -970,49 Tr | 42,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
5.166