Trang chủ002494 • SHE
add
Huasi Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,49 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,44 ¥ - 5,60 ¥
Phạm vi một năm
3,34 ¥ - 5,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 T CNY
Tỷ số P/E
142,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,68 Tr | -2,64% |
Chi phí hoạt động | 25,47 Tr | 15,15% |
Thu nhập ròng | 4,86 Tr | 218,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,67 | 222,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,76 Tr | 67,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,07 Tr | -2,89% |
Tổng tài sản | 1,49 T | -8,58% |
Tổng nợ | 285,12 Tr | -35,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 373,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,86 Tr | 218,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,37 Tr | -426,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 74,19 Tr | 747,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,34 Tr | -190,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,41 Tr | -81,79% |
Dòng tiền tự do | -5,17 Tr | 94,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
1.060