Trang chủ002492 • SHE
add
Zhuhai Winbase Intl Chmcl Tnk Trml CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
8,88 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,85 ¥ - 9,44 ¥
Phạm vi một năm
4,35 ¥ - 9,72 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,60 T CNY
Tỷ số P/E
59,42
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,96 Tr | 2,43% |
Chi phí hoạt động | 33,61 Tr | 36,43% |
Thu nhập ròng | 8,36 Tr | -50,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,51 | -51,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,58 Tr | -24,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -60,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 535,54 Tr | -13,00% |
Tổng tài sản | 2,32 T | 9,71% |
Tổng nợ | 572,69 Tr | 37,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 403,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,36 Tr | -50,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,94 Tr | 50,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -210,49 Tr | -119,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,20 Tr | -73,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -155,49 Tr | -1.569,65% |
Dòng tiền tự do | -81,64 Tr | -76,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
765