Trang chủ002440 • SHE
add
Zhejiang Runtu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,91 ¥ - 11,83 ¥
Phạm vi một năm
5,80 ¥ - 11,83 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,08 T CNY
Tỷ số P/E
45,58
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,46 T | 5,35% |
Chi phí hoạt động | 159,55 Tr | 11,61% |
Thu nhập ròng | 75,35 Tr | 62,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,17 | 54,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 237,69 Tr | 14,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 T | -7,91% |
Tổng tài sản | 11,51 T | -0,43% |
Tổng nợ | 1,76 T | -8,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,35 Tr | 62,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 295,57 Tr | 274,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -347,13 Tr | -110,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,08 Tr | 93,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,52 Tr | 69,93% |
Dòng tiền tự do | -53,85 Tr | 84,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
4.073