Trang chủ002428 • SHE
add
Yunnan Lincang Xnyn Grm Industrl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,74 ¥
Mức chênh lệch một ngày
33,97 ¥ - 36,78 ¥
Phạm vi một năm
17,58 ¥ - 42,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,99 T CNY
Tỷ số P/E
541,90
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 269,33 Tr | 74,19% |
Chi phí hoạt động | 43,69 Tr | 11,34% |
Thu nhập ròng | -4,00 Tr | -110,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,49 | -105,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,66 Tr | -50,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 515,09 Tr | 135,99% |
Tổng tài sản | 3,50 T | 21,90% |
Tổng nợ | 1,99 T | 46,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 653,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,00 Tr | -110,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -40,88 Tr | -156,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,12 Tr | -92,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,51 Tr | -167,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -98,54 Tr | -176,16% |
Dòng tiền tự do | -95,03 Tr | -24,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 8, 1998
Trang web
Nhân viên
1.356