Trang chủ002398 • SHE
add
Lets Holding Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,73 ¥ - 6,00 ¥
Phạm vi một năm
3,83 ¥ - 7,22 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 T CNY
Tỷ số P/E
73,41
Tỷ lệ cổ tức
1,39%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 608,81 Tr | -9,15% |
Chi phí hoạt động | 102,39 Tr | -11,83% |
Thu nhập ròng | 31,73 Tr | 34,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,21 | 48,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,49 Tr | 34,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | 50,45% |
Tổng tài sản | 5,82 T | -1,98% |
Tổng nợ | 2,12 T | -5,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 688,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,73 Tr | 34,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,78 Tr | -62,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -152,15 Tr | 61,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,49 Tr | 128,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,25 Tr | 66,70% |
Dòng tiền tự do | -89,25 Tr | -328,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
2.307