Trang chủ002290 • SHE
add
Suzhou Hesheng Special Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
57,19 ¥ - 60,57 ¥
Phạm vi một năm
15,70 ¥ - 68,62 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,60 T CNY
Tỷ số P/E
95,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 651,01 Tr | 3,50% |
Chi phí hoạt động | 40,07 Tr | 6,45% |
Thu nhập ròng | 47,08 Tr | 91,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,23 | 85,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,25 Tr | 83,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 520,95 Tr | 39,95% |
Tổng tài sản | 1,95 T | 11,14% |
Tổng nợ | 996,07 Tr | 3,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 950,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,08 Tr | 91,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,13 Tr | -86,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,87 N | -100,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,37 Tr | 110,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,77 Tr | -13,81% |
Dòng tiền tự do | -13,08 Tr | -118,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
898