Trang chủ002283 • SHE
add
Tianrun Industry Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,23 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,08 ¥ - 7,38 ¥
Phạm vi một năm
4,96 ¥ - 8,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,90 T CNY
Tỷ số P/E
23,36
Tỷ lệ cổ tức
2,08%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 955,51 Tr | 10,31% |
Chi phí hoạt động | 135,57 Tr | 62,96% |
Thu nhập ròng | 83,35 Tr | 0,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,72 | -8,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 183,25 Tr | 2,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 929,57 Tr | -42,02% |
Tổng tài sản | 8,26 T | -3,67% |
Tổng nợ | 2,21 T | -12,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,35 Tr | 0,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,06 Tr | 77,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -146,41 Tr | 41,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,96 Tr | -131,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -112,27 Tr | -147,37% |
Dòng tiền tự do | -145,89 Tr | 65,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
3.421