Trang chủ002278 • SHE
add
Shanghai SK Petrlm & Chemcl Eqp Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,73 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,34 ¥ - 14,08 ¥
Phạm vi một năm
5,36 ¥ - 15,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,36 T CNY
Tỷ số P/E
103,79
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,28 Tr | -1,85% |
Chi phí hoạt động | 54,43 Tr | 21,33% |
Thu nhập ròng | 2,40 Tr | -75,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,48 | -74,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,24 Tr | -55,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 260,82 Tr | 26,82% |
Tổng tài sản | 1,93 T | 4,19% |
Tổng nợ | 622,46 Tr | -1,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,40 Tr | -75,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,96 Tr | -5.020,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,70 Tr | -5.268,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,48 Tr | -317,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -81,28 Tr | -613,73% |
Dòng tiền tự do | -47,05 Tr | -20,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 1993
Trang web
Nhân viên
815