Trang chủ002267 • SHE
add
ShaanXi Provincial Natural Gas Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,96 ¥ - 8,06 ¥
Phạm vi một năm
7,39 ¥ - 9,57 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 T CNY
Tỷ số P/E
13,25
Tỷ lệ cổ tức
5,60%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | -26,67% |
Chi phí hoạt động | 77,74 Tr | -16,82% |
Thu nhập ròng | -35,04 Tr | -187,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,17 | -219,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,76 Tr | -32,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 742,34 Tr | -16,61% |
Tổng tài sản | 13,96 T | 7,82% |
Tổng nợ | 7,08 T | 21,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,04 Tr | -187,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 218,88 Tr | -28,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,03 Tr | -4,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,81 Tr | 103,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,66 Tr | 161,59% |
Dòng tiền tự do | -141,64 Tr | 76,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 1995
Trang web
Nhân viên
2.508