Trang chủ002168 • SHE
add
Chongqing Hifuture Infrmtn Tchnly Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,15 ¥ - 4,35 ¥
Phạm vi một năm
1,99 ¥ - 5,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,31 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,46 Tr | 191,12% |
Chi phí hoạt động | 34,61 Tr | 1,09% |
Thu nhập ròng | -11,55 Tr | 15,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,06 | 71,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,22 Tr | 180,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 203,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,20 Tr | -44,73% |
Tổng tài sản | 926,70 Tr | 7,59% |
Tổng nợ | 867,90 Tr | -3,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 784,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 140,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,55 Tr | 15,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,49 Tr | 49,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,90 Tr | 213,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,46 Tr | -110,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,05 Tr | -187,56% |
Dòng tiền tự do | -26,73 Tr | 70,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 1999
Trang web
Nhân viên
383