Trang chủ002154 • SHE
add
Baoxiniao Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,03 ¥ - 4,05 ¥
Phạm vi một năm
3,60 ¥ - 5,02 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,85 T CNY
Tỷ số P/E
18,68
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 3,07% |
Chi phí hoạt động | 580,01 Tr | 4,21% |
Thu nhập ròng | 38,73 Tr | -45,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,56 | -47,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 180,98 Tr | 14,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | 7,72% |
Tổng tài sản | 6,92 T | 6,52% |
Tổng nợ | 2,26 T | 8,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,73 Tr | -45,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 Tr | -41,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 151,60 Tr | 84,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 113,26 Tr | 141,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 265,87 Tr | 239,11% |
Dòng tiền tự do | -251,10 Tr | -5,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 2001
Trang web
Nhân viên
8.440