Trang chủ002102 • SHE
add
Hubei NengTer Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,53 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,41 ¥ - 3,51 ¥
Phạm vi một năm
2,35 ¥ - 4,68 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,86 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 T | -37,82% |
Chi phí hoạt động | 94,81 Tr | 7.407,63% |
Thu nhập ròng | 113,59 Tr | 79,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,98 | 188,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,18 Tr | -128,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 931,64 Tr | -41,11% |
Tổng tài sản | 6,79 T | -20,49% |
Tổng nợ | 3,28 T | -20,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,59 Tr | 79,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -136,97 Tr | -23,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,46 Tr | -87,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 139,39 Tr | 216,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,77 Tr | 1.477,03% |
Dòng tiền tự do | -104,69 Tr | -129,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
965