Trang chủ002096 • SHE
add
Explosive Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,82 ¥ - 14,25 ¥
Phạm vi một năm
10,22 ¥ - 17,06 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,35 T CNY
Tỷ số P/E
21,02
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,64 T | 10,61% |
Chi phí hoạt động | 416,71 Tr | 24,16% |
Thu nhập ròng | 235,54 Tr | 36,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,91 | 22,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 365,66 Tr | 32,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 T | 16,50% |
Tổng tài sản | 12,97 T | 17,99% |
Tổng nợ | 4,61 T | 35,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 235,54 Tr | 36,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 352,22 Tr | -18,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,68 Tr | -38,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -244,11 Tr | -348,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 83,25 Tr | -76,76% |
Dòng tiền tự do | -270,78 Tr | -213,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
7.399