Trang chủ002094 • SHE
add
Qingdao Kingking Applied Chemistry Co
Giá đóng cửa hôm trước
8,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,24 ¥ - 8,96 ¥
Phạm vi một năm
5,09 ¥ - 10,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,73 T CNY
Tỷ số P/E
157,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 454,97 Tr | -23,75% |
Chi phí hoạt động | 61,97 Tr | -25,54% |
Thu nhập ròng | 24,46 Tr | 0,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,38 | 32,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,37 Tr | -37,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,51 Tr | -54,87% |
Tổng tài sản | 3,19 T | -8,01% |
Tổng nợ | 1,64 T | -15,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 690,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,46 Tr | 0,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,05 Tr | -126,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,65 Tr | 560,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,25 Tr | 50,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,74 Tr | 129,58% |
Dòng tiền tự do | -730,85 Tr | -7,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.344