Trang chủ002084 • SHE
add
GuangZhou Seagull Ktchn nd Bth Prdcts C
Giá đóng cửa hôm trước
4,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,04 ¥ - 4,13 ¥
Phạm vi một năm
2,79 ¥ - 5,57 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,66 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 672,17 Tr | -7,43% |
Chi phí hoạt động | 98,35 Tr | -10,35% |
Thu nhập ròng | -36,22 Tr | -129,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,39 | -148,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,43 Tr | 48,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 658,59 Tr | -11,54% |
Tổng tài sản | 3,28 T | -12,83% |
Tổng nợ | 1,78 T | -12,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 635,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,22 Tr | -129,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,67 Tr | 11,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,49 Tr | -477,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,82 Tr | 62,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,88 Tr | -493,53% |
Dòng tiền tự do | -42,57 Tr | 46,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
5.033