Trang chủ002082 • SHE
add
Wanbangde Pharmaceuticl Hldng Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,45 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,27 ¥ - 15,58 ¥
Phạm vi một năm
4,82 ¥ - 18,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,01 T CNY
Tỷ số P/E
665,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 439,15 Tr | 36,51% |
Chi phí hoạt động | 145,02 Tr | -6,44% |
Thu nhập ròng | -9,00 Tr | -212,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,05 | -182,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,11 Tr | -11,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,07 Tr | -13,28% |
Tổng tài sản | 4,54 T | 6,41% |
Tổng nợ | 1,78 T | 17,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 611,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,00 Tr | -212,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,47 Tr | -137,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,32 Tr | -187,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,11 Tr | 174,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,69 Tr | -77,88% |
Dòng tiền tự do | -226,83 Tr | -59,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.499