Trang chủ002066 • SHE
add
Ruitai Materials Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,11 ¥ - 20,12 ¥
Phạm vi một năm
8,50 ¥ - 22,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,83 T CNY
Tỷ số P/E
242,27
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 880,07 Tr | -20,37% |
Chi phí hoạt động | 95,39 Tr | -12,26% |
Thu nhập ròng | -20,50 Tr | -682,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,33 | -828,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,49 Tr | -46,61% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 311,01 Tr | -4,94% |
Tổng tài sản | 4,92 T | -3,42% |
Tổng nợ | 3,44 T | -5,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 234,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,50 Tr | -682,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -207,74 Tr | -368,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -273,30 N | 99,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 162,12 Tr | 438,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,91 Tr | -6,52% |
Dòng tiền tự do | -137,05 Tr | 13,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
2.891